357 Lê Hồng Phong, P.2, Q.10, TP.HCM 1900 7060 - 028 3622 8849 [email protected]

Ngữ pháp cần nắm cho TOEIC Reading Part 6

TOEIC Reading Part 6 sẽ không còn là rào cản ngăn bạn chinh phục được những thang điểm cao trong kỳ thi TOEIC nếu bạn có thể nắm vững những điểm ngữ pháp quan trọng sau đây, hãy cùng Phuong Nam Education điểm qua một loạt các ngữ pháp quan trọng này nhé.

Tổng quan về TOEIC Reading Part 6

Cấu trúc bài thi TOEIC Reading Part 6

Part 6 gồm 16 câu trắc nghiệm được chia thành 4 đoạn văn. Mỗi đoạn văn sẽ có 4 chỗ trống và nhiệm vụ của bạn là phải chọn đáp án thích hợp nhất trong 4 đáp án (A), (B), (C), (D) được liệt kê để hoàn thiện ô trống đó. Các câu trong đoạn văn sẽ là những manh mối ngữ cảnh tuyệt vời để bạn có thể phần nào xác định ý nghĩa toàn đoạn và chọn từ thích hợp. Ngoài ra, việc nắm chắc các điểm ngữ pháp về câu từ cũng sẽ hỗ trợ cho bạn rất nhiều trong việc tìm ra đáp án đúng nhất.

ngu-phap-can-nam-cho-toeic-reading-part-

Cấu trúc bài thi TOEIC Reading Part 6

Các loại văn bản thường gặp trong TOEIC Reading Part 6

Biết được các loại văn bản thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 6 cũng giúp thí sinh tiết kiệm thời gian làm bài. Dưới đây là một số loại văn bản thường xuyên xuất hiện trong phần này của bài kiểm tra.

Notices (Thông báo): Cung cấp thông tin về sự kiện sắp diễn ra theo 1 form ngắn.

Letters (Thư từ): Dạng này thường gặp nhiều nhất, là dạng thư từ formal sử dụng cho việc giao tiếp giữa hai bên.

Instructions (Hướng dẫn): Cung cấp thông tin cách sử dụng sản phẩm hay dịch vụ.

Articles (Bài báo): Các bài báo liên quan đến một lĩnh vực cụ thể như tài chính, nghiên cứu…

Ads (Quảng cáo): Các đoạn quảng cáo ngắn về một sản phẩm, thương hiệu, hoặc dịch vụ.

E-mail: Các đoạn Email mang văn phong công ty, dùng để giao tiếp giữa đồng nghiệp, đối tác với nhau.

Memos (Thông báo nội bộ): Dạng thông báo cung cấp thông tin liên quan đến vấn đề nội bộ trong một công ty hay đoàn thể nào đó. Thường là việc thay đổi các chính sách hoặc một số thông báo về quy định, thăng chức,...

ngu-phap-can-nam-cho-toeic-reading-part-

Các loại văn bản thường gặp trong TOEIC Reading Part 6

Các điểm ngữ pháp cần chú ý trong TOEIC Reading Part 6

ngu-phap-can-nam-cho-toeic-reading-part-

TOEIC grammar

Part of speech (từ loại)

Trong tiếng Anh có 9 loại từ chính: động từ (Verb), danh từ (Noun), tính từ (Adjective), từ hạn định (Determiner), trạng từ (Adverb), đại từ (Pronoun), giới từ (Preposition), liên từ (Conjunction) và thán từ (Interjection). Nếu xác định được từ loại của từ còn thiếu trong câu, bạn sẽ loại trừ được một vài đáp án gây nhiễu. Bằng cách dựa vào từ loại của từ đứng ngay trước hoặc sau chỗ trống, bạn có thể chọn được từ để hoàn thành câu theo chuẩn cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ: If you could please get back to me with your ___  before the end of the day today, I will make sure that your order is processed in time for delivery by the end of the week.

A. Prefer (động từ)

B. Preferred (tính từ)

C. Preferential (tính từ)

D. Preference (danh từ)

Ở câu này ta sẽ nhìn vào từ “your” đứng trước ô trống, đây là một tính từ sở hữu nên theo sau sẽ cần một danh từ, vậy đáp án thích hợp nhất sẽ là đáp án D. 

Một số quy tắc về từ loại điển hình: 

  • Danh từ đứng sau tính từ
  • Sau giới từ là danh từ
  • Trạng từ đứng sau Tobe và đứng trước động từ thường
  • Trước tính từ là trạng từ

ngu-phap-can-nam-cho-toeic-reading-part-

Các từ loại tiếng Anh

Phrasal Verb

Phrasal verbs là một dạng động từ phổ biến, xuất hiện thường xuyên trong các bài thi TOEIC Reading. Người học cần nắm được các định nghĩa cơ bản, chú thích ngữ nghĩa và vị trí đặt các thành phần của cụm động từ. Để trả lời hiệu quả các câu hỏi liên quan đến Phrasal Verbs trong Reading Part 6, bạn nên dành thời gian luyện tập ghi nhớ cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh. Thuộc nằm lòng một số Phrasal Verb thông dụng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian rất nhiều trong phần này vì dù không cần hiểu hết nghĩa của đoạn văn bạn vẫn có thể chọn từ đúng dựa vào Phrasal Verb.

Ví dụ: Charlie couldn’t put up ___ the meowing cats any longer.

  1. with
  2. to
  3. for
  4. toward

=> đáp án A: put up with nghĩa là chịu đựng 

Tenses (chia thì)

Trong tiếng Anh có 12 thì, bao gồm thì hiện tại đơn (simple present), thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), thì hiện tại hoàn thành (present perfect), thì quá khứ đơn (past simple), thì quá khứ tiếp diễn (past continuous), thì quá khứ hoàn thành (past perfect), thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous), thì tương lai đơn (simple future), thì tương lai tiếp diễn (future continuous), thì tương lai hoàn thành (future perfect) và thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous).

Hiểu rõ dấu hiệu nhận biết của thì giúp xác định thì dễ dàng và biết cách chia động từ phù hợp.

Ví dụ: We _____ three new staff members last week. I am happy with them so far.

           A. Hired

           B. Was hiring

           C. Had hired

           D. Had been hiring

Đáp án A – Thì quá khứ đơn là đáp án chính xác. “Last week” là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn.

Types of sentences (các loại câu)

Có tất cả 4 loại câu dựa theo cấu trúc câu:

Câu đơn (simple): là câu dễ tạo nhất, là một mệnh đề độc lập gồm hai thành phần chính là chủ ngữ và vị ngữ.

Câu đơn chủ ngữ kép: Subject 1 + Subject 2 + Predicate (My new student and his old father come from England)

Câu đơn vị ngữ kép: Subject + Predicate 1 + Predicate 2 (My father likes coffee but dislikes tea)

Câu đơn chủ ngữ kép và vị ngữ kép: Subject 1 + Subject 2 + Predicate 1 + Predicate 2 (My father and his friend are having tea and talking about politics)

Câu phức (complex): câu phức bao gồm một mệnh đề chính và một hoặc nhiều hơn một mệnh đề phụ. (Although it rains very hard, the poor boy walks to school)

Câu ghép (compound): Được hình thành bằng cách kết hợp hai mệnh đề độc lập nối với nhau bằng các liên từ gồm: for, and, nor, but, or, yet, so được viết tắt dễ nhớ là FANBOYS. (My father likes coffee, but my mom prefers tea)

Câu phức tổng hợp (compound-complex): có ít nhất hai mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ. (My father likes coffee, but my mom prefers tea because she thinks that coffee is not good for health)

Lời khuyên dành cho bạn khi làm bài thi TOEIC Reading Part 6

Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi TOEIC là điều quan trọng nhất. Bạn hãy dành thời gian luyện tập thật nhiều để quen với áp lực thời gian cũng như kỹ năng quản lý thời gian khi làm bài thi TOEIC. TOEIC Reading Part 6 có cách làm bài tương tự như Part 5, nếu bạn nắm chắc được Part 5 thì sẽ dễ dàng hoàn thành Part 6 trong thời gian ngắn. Ngoài ra, tăng cường vốn từ vựng và đặc biệt là nắm vững các điểm ngữ pháp cần lưu ý sẽ bổ trợ cho bạn rất nhiều trong suốt quá trình làm bài thi TOEIC.

Bất cứ phần thi TOEIC nào cũng sẽ có những trở ngại, nhưng đồng thời cũng sẽ có những cách hóa giải những trở ngại đó, và TOEIC Reading Part 6 cũng không ngoại lệ. Các điểm ngữ pháp cần lưu ý mà bài viết này đề cập, sẽ là những cách hóa giải tuyệt vời nhất cho phần thi TOEIC này, vì vậy bạn hãy thường xuyên trau dồi để ghi nhớ tốt hơn nhé. Phuong Nam Education chúc bạn sẽ đạt được những thang điểm mà bạn mong muốn trong các kỳ thi TOEIC sắp tới.

 

Tags: TOEIC Reading Part 6, luyện thi TOEIC, ngữ pháp TOEIC Reading, tự học TOEIC, trang web luyện thi TOEIC, kỳ thi TOEIC, cấu trúc đề thi TOEIC, lưu ý khi thi TOEIC.

Tư vấn miễn phí
PHUONG NAM EDUCATION - HOTLINE: 1900 7060
Zalo chat