357 Lê Hồng Phong, P.2, Q.10, TP.HCM 1900 7060 - 028 3622 8849 [email protected]

Tin tức

Những điều cần làm trong 24 giờ trước giờ thi TOEIC

Trong bài viết dưới đây, Phuong Nam Education sẽ mách nhỏ bạn những điều nên và không nên làm trong 24 tiếng đồng hồ trước khi làm bài thi TOEIC. Bạn hãy cố gắng ghi nhớ và áp dụng nó vào lần thi TOEIC sắp tới của mình nhé.

Ôn Phrasal Verbs để chuẩn bị cho bài thi TOEIC (P.1)

Học và ghi nhớ Phrasal Verbs chưa bao giờ dễ dàng như vậy. Không cần phải ghi chép dài dòng, ngồi học một lúc 100, 200 từ Phrasal Verbs cho bài thi TOEIC. Với những định nghĩa và hình dung giúp bạn hiểu rõ hơn bản chất của Phrasal Verbs.Trong tiếng Anh, Phrasal Verbs luôn là đề tài khó nhằn đối với sinh viên, học sinh. Có thể vì khi học những cụm động từ này, giáo viên luôn đưa cho chúng ta một danh sách dài và bắt chúng ta học thuộc lòng. Điều đó khiến cho việc học đôi khi thật nhàm chán, và căng thẳng khi chuẩn bị cho những bài thi TOEIC. Tuy nhiên nếu biết cách học đúng và nắm rõ những cụm động từ thông dụng cơ bản, việc học Phrasal Verbs sẽ dễ hơn bạn nghĩ rất nhiều. Phrasal Verbs là gì? Đây là một cụm động từ bao gồm động từ đi kèm với giới từ, hoặc trạng từ, hoặc đôi khi là cả hai. Phrasal verb là loại từ thế nào? Ví dụ: Look up (động từ + trạng từ): tra cứu, mong muốn trở nên tốt hơn, thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ. I look up the word in dictionary His son looks up to him as a role model. Những Phrasal Verb với từ Up Dưới đây là danh sách những Phrasal Verb với Up, để dễ hiểu bạn có thể hình dung như thế này. Up được định nghĩa là đi lên vị trí cao hơn, thể hiện sự gia tăng về mặt số lượng, giá trị. Vì vậy khi nghĩ đến từ này chúng ta thường liên tưởng tới những hành động, sự việc liên quan tới việc đi lên. Ví dụ: Stand up, get up, add up,... Về mặt trừu tượng hơn, những Phrasal Verb với Up còn có nghĩa gia tăng giá trị về mặt nào đó. Ví dụ: Grow up, show up, dress up,... Ta cùng đến với những Phrasal verb đi với UP nhé! Take up Meaning: To do something. Nghĩa: Làm việc gì đó. Example: When I was 11, I took up piano class. Ví dụ: Khi tôi 11 tuổi, tôi tham gia lớp học piano. Give up Meaning: Stop doing something, don’t put effort into tasks anymore. Nghĩa: Ngưng làm việc gì đó, ngừng nỗ lực làm nhiệm vụ. Example: Today was a long day, but I didn’t give up. Ví dụ: Hôm nay là một ngày dài, nhưng tôi không bỏ cuộc. Make up Meaning: To fix and mend something. Nghĩa: Để sửa chữa và hàn gắn một cái gì đó. Example: Sam's girlfriend was upset because she forgot today is Valentine's day. So she tries to make up for him by cooking delicious meals. Ví dụ: Bạn gái của Sam buồn vì quên mất hôm nay là ngày lễ tình nhân. Vì vậy cô cố gắng bù đắp cho anh bằng cách nấu những bữa ăn ngon. Look up Meaning: Find facts or information. Nghĩa: Tìm sự kiện hoặc thông tin. Example: I looked up the word “hilarious” in the Cambridge Dictionary. Ví dụ: Tôi tra từ “hilarious” trên Từ điển Cambridge. Set up Meaning: To arrange. Nghĩa: Sắp xếp. Example: I set up the meeting. Ví dụ: Tôi sắp xếp cuộc họp. End up Meaning: Finally settle down with something or someone Nghĩa: Cuối cùng cũng ổn định với một cái gì đó hoặc một người nào đó Example: I want a pink Chanel bag, but the store doesn’t have it. So I end up buying a black Chanel bag anyway. Ví dụ: Tôi muốn có một chiếc túi Chanel màu hồng, nhưng cửa hàng không có. Vì vậy, dù sao thì tôi cũng đã mua một chiếc túi Chanel màu đen. Các cụm từ đi với up trong TOEIC Keep up Meaning: Make effort to continue to do something Nghĩa: Nỗ lực để tiếp tục làm một việc gì đó Example: Tim goes to school late because of his health condition, but he always try to keep up with his classmate Ví dụ: Tim đi học trễ vì tình trạng sức khỏe của mình, nhưng bạn ấy luôn cố gắng để đuổi kịp các bạn cùng lớp Blow up Meaning: Things happen suddenly Nghĩa: Chuyện xảy ra một cách bất ngờ. Example: Justin Bieber won a music competition and he blows up since then Ví dụ: Justin Bieber đã thắng một cuộc thi âm nhạc và anh ấy nổi lên từ đó. Add up Meaning: Increase in number, quantity. Nghĩa: Gia tăng thêm về mặt số lượng. Example: The fees were adding up. Ví dụ: Các khoản phí đã tăng lên Get up Meaning: Awake from sleep. Nghĩa: Thức dậy sau giấc ngủ. Example: I get up at 6am everyday. Ví dụ: Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày Các cụm từ đi với up trong TOEIC Trên đây là danh sách những Phrasal Verb thông dụng rất thường được hỏi trong những bài thi TOEIC. Các bạn hãy ôn thật kỹ để chinh phục những Phrasal Verbs trong TOEIC nhé. Tags: Phrasal Verbs, học Phrasal Verbs, TOEIC, thi TOEIC, cụm động từ, học Phrasal Verbs dễ, Phrasal Verbs với Up, Phrasal Verbs with Up

Ngữ pháp TOEIC - Câu điều kiện

Câu điều kiện trong tiếng Anh có khiến bạn chật vật? Cả 04 câu điều kiện đều rất dễ gây nhầm lẫn. Đừng lo! Với chuỗi bài viết ngữ pháp TOEIC, Phuong Nam Education sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về kiểu câu này.

Mẹo ôn luyện TOEIC hiệu quả

Có thể nói, quá trình ôn luyện TOEIC luôn đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian và sự kiên trì. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách ôn luyện TOEIC đúng và hiệu quả nhất.

Những sai lầm cần tránh khi luyện thi TOEIC tại nhà

Để quá trình luyện thi TOEIC sớm gặt hái được thành công, hãy lưu ý những sai lầm cần tránh trong quá trình luyện thi TOEIC được đề cập trong bài viết này.

Những ứng dụng học TOEIC tiện lợi

TOEIC là bài thi quốc tế nhằm đánh giá trình độ tiếng Anh của người học trong môi trường giao tiếp và làm việc là chủ yếu. Tại Việt Nam, kỳ thi này đang ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng hơn khi nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên phải có chứng chỉ TOEIC để tốt nghiệp, cũng như nhiều công ty nước ngoài thường ưu tiên những ứng viên có bằng TOEIC khi tuyển dụng.

Tư vấn miễn phí
PHUONG NAM EDUCATION - HOTLINE: 1900 7060
Zalo chat